khù khù
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính khí thất thường, hay cáu kỉnh, khó chiều: "khù khù" mô tả một người hay thay đổi tâm trạng, dễ nổi giận hoặc tỏ ra khó chịu một cách vô lý.
- Bướng bỉnh, không chịu nghe lời: "khù khù" cũng được dùng để chỉ thái độ cứng đầu, không chịu tiếp thu ý kiến hoặc lời khuyên của người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ tính khí):
- Thằng bé hôm nay khù khù thế, không muốn chơi với ai. (Đứa trẻ hôm nay có tâm trạng thất thường, không muốn tương tác với người khác.)
- Cô ta lúc nào cũng khù khù, chẳng ai dám lại gần. (Cô ấy luôn tỏ ra cáu kỉnh, khiến mọi người tránh xa.)
Tính từ (chỉ sự bướng bỉnh):
- Nó khù khù không chịu học bài, mẹ nói thế nào cũng mặc kệ. (Nó bướng bỉnh không chịu học, mẹ nói gì cũng không nghe.)
- Ông ấy khù khù, nhất quyết không thay đổi quyết định. (Ông ấy cứng đầu, kiên quyết không thay đổi ý định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khù khù như con nhím": so sánh với con nhím (loài vật có gai nhọn) để nhấn mạnh tính khí khó gần, dễ xù lông.
- Anh ta khù khù như con nhím, ai động vào là gai góc ngay. (Anh ta cáu kỉnh như nhím, ai chạm vào là phản ứng gay gắt.)
"khù khù từ sáng đến tối": diễn tả trạng thái khó chịu kéo dài suốt cả ngày.
- Sao hôm nay cậu khù khù từ sáng đến tối thế? (Tại sao hôm nay cậu cáu kỉnh suốt cả ngày vậy?)
Biến thể và từ gần giống
Khù (tính từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Nó khù quá, chẳng nói được gì. (Nó cáu kỉnh quá, không thể nói chuyện được.)
Nhặng xị (tính từ): cáu kỉnh, khó chịu (từ lóng, mang sắc thái mạnh hơn).
- Đừng có nhặng xị lên như vậy. (Đừng có cáu kỉnh lên như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Cáu kỉnh: dễ nổi cáu, khó chịu.
- Bướng bỉnh: cứng đầu, không chịu nghe lời.
- Khó tính: hay đòi hỏi, không dễ hài lòng.
Thành ngữ liên quan
- Khù khù như bà già: so sánh với người già thường hay cáu kỉnh, khó chiều.
- Bà cụ khù khù như bà già, cháu chẳng dám lại gần. (Bà cụ cáu kỉnh như người già, cháu không dám đến gần.)