khù khù

khù khù

Nó ngủ khù khù trên giường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính khí thất thường, hay cáu kỉnh, khó chiều: "khù khù" mô tả một người hay thay đổi tâm trạng, dễ nổi giận hoặc tỏ ra khó chịu một cách vô lý.
    • Bướng bỉnh, không chịu nghe lời: "khù khù" cũng được dùng để chỉ thái độ cứng đầu, không chịu tiếp thu ý kiến hoặc lời khuyên của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ tính khí):

    • Thằng hôm nay khù khù thế, không muốn chơi với ai. (Đứa trẻ hôm nay tâm trạng thất thường, không muốn tương tác với người khác.)
    • ta lúc nào cũng khù khù, chẳng ai dám lại gần. ( ấy luôn tỏ ra cáu kỉnh, khiến mọi người tránh xa.)
  • Tính từ (chỉ sự bướng bỉnh):

    • khù khù không chịu học bài, mẹ nói thế nào cũng mặc kệ. ( bướng bỉnh không chịu học, mẹ nói cũng không nghe.)
    • Ông ấy khù khù, nhất quyết không thay đổi quyết định. (Ông ấy cứng đầu, kiên quyết không thay đổi ý định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khù khù như con nhím": so sánh với con nhím (loài vật gai nhọn) để nhấn mạnh tính khí khó gần, dễ lông.

    • Anh ta khù khù như con nhím, ai động vào gai góc ngay. (Anh ta cáu kỉnh như nhím, ai chạm vào phản ứng gay gắt.)
  • "khù khù từ sáng đến tối": diễn tả trạng thái khó chịu kéo dài suốt cả ngày.

    • Sao hôm nay cậu khù khù từ sáng đến tối thế? (Tại sao hôm nay cậu cáu kỉnh suốt cả ngày vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • Khù (tính từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

    • khù quá, chẳng nói được . ( cáu kỉnh quá, không thể nói chuyện được.)
  • Nhặng xị (tính từ): cáu kỉnh, khó chịu (từ lóng, mang sắc thái mạnh hơn).

    • Đừng nhặng xị lên như vậy. (Đừng cáu kỉnh lên như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cáu kỉnh: dễ nổi cáu, khó chịu.
  • Bướng bỉnh: cứng đầu, không chịu nghe lời.
  • Khó tính: hay đòi hỏi, không dễ hài lòng.
Thành ngữ liên quan
  • Khù khù như già: so sánh với người già thường hay cáu kỉnh, khó chiều.
    • cụ khù khù như già, cháu chẳng dám lại gần. ( cụ cáu kỉnh như người già, cháu không dám đến gần.)